Tiêu điểm
Thứ năm, Tháng 4 2018 04:18, 05/04/2018 04:18:35 CH
  BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH  
  (Ban hành kèm theo NQ 17/2019/NQ-HĐND và TT13/2019/TT-BYT)  
TT Tên Đơn vị tính Lớp DV Đơn giá thu phí Đơn giá BH
1 Z13 Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần   160.000,00  
2 TT13.0001 Soi ối Lần Chẩn đoán hình ảnh 48.500,00 48.500,00
3 TT13.0002 Nội soi hậu môn ống cứng Lần Chẩn đoán hình ảnh 137.000,00 137.000,00
4 TT13.0003 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán Lần Chẩn đoán hình ảnh 213.000,00 213.000,00
5 TT13.0004 Soi cổ tử cung Lần Chẩn đoán hình ảnh 61.500,00 61.500,00
6 TT13.0005 Nội soi tai mũi họng Lần Chẩn đoán hình ảnh 104.000,00 104.000,00
7 TT13.0006 Nội soi tai Lần Chẩn đoán hình ảnh 40.000,00 40.000,00
8 TT13.0007 Nội soi mũi Lần Chẩn đoán hình ảnh 40.000,00 40.000,00
9 TT13.0008 Nội soi họng Lần Chẩn đoán hình ảnh 40.000,00 40.000,00
10 TT13.0009 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần Chẩn đoán hình ảnh 244.000,00 244.000,00
11 TT13.0010 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần Chẩn đoán hình ảnh 222.000,00 222.000,00
12 TT13.0011 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần Chẩn đoán hình ảnh 181.000,00 181.000,00
13 TT13.0012 Siêu âm ổ bụng Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
14 TT13.0013 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
15 TT13.0014 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
16 TT13.0015 Siêu âm tuyến giáp Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
17 TT13.0016 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
18 TT13.0017 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
19 TT13.0018 Siêu âm hạch vùng cổ Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
20 TT13.0019 Siêu âm màng phổi Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
21 TT13.0020 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
22 TT13.0021 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
23 TT13.0022 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
24 TT13.0023 Siêu âm tử cung phần phụ Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
25 TT13.0024 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
26 TT13.0025 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
27 TT13.0026 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
28 TT13.0027 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
29 TT13.0028 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
30 TT13.0029 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
31 TT13.0030 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
32 TT13.0031 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
33 TT13.0032 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
34 TT13.0033 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 43.900,00 43.900,00
35 TT13.0034 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
36 TT13.0035 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
37 TT13.0036 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
38 TT13.0037 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
39 TT13.0038 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
40 TT13.0039 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
41 TT13.0040 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
42 TT13.0041 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
43 TT13.0042 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
44 TT13.0043 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
45 TT13.0044 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
46 TT13.0045 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
47 TT13.0046 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
48 TT13.0047 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
49 TT13.0048 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
50 TT13.0049 Chụp Xquang thực quản dạ dày Lần Chẩn đoán hình ảnh 224.000,00 224.000,00
51 TT13.0050 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) Lần Chẩn đoán hình ảnh 609.000,00 609.000,00
52 TT13.0051 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
53 TT13.0052 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
54 TT13.0053 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
55 TT13.0054 Chụp Xquang Hirtz Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
56 TT13.0055 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
57 TT13.0056 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
58 TT13.0057 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
59 TT13.0058 Chụp Xquang Chausse III Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
60 TT13.0059 Chụp Xquang Schuller Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
61 TT13.0060 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
62 TT13.0061 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) Lần Chẩn đoán hình ảnh 18.900,00 18.900,00
63 TT13.0062 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
64 TT13.0063 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
65 TT13.0064 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
66 TT13.0065 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
67 TT13.0066 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
68 TT13.0067 Chụp Xquang khớp vai thẳng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
69 TT13.0068 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
70 TT13.0069 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
71 TT13.0070 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
72 TT13.0071 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
73 TT13.0072 Chụp Xquang ngực thẳng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
74 TT13.0073 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
75 TT13.0074 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
76 TT13.0075 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
77 TT13.0076 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
78 TT13.0077 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
79 TT13.0078 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
80 TT13.0079 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
81 TT13.0080 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
82 TT13.0081 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
83 TT13.0082 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
84 TT13.0083 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
85 TT13.0084 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
86 TT13.0085 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
87 TT13.0086 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
88 TT13.0087 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
89 TT13.0088 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
90 TT13.0089 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần Chẩn đoán hình ảnh 65.400,00 65.400,00
91 TT13.0090 Điện tim thường Lần Ðiện tim thường quy 32.800,00 32.800,00
92 TT13.0091 Phẫu thuật nạo túi lợi Lần Phẫu thuật chung 74.000,00 74.000,00
93 TT13.0092 Nhổ răng thừa Lần Thủ thuật 207.000,00 207.000,00
94 TT13.0093 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần Thủ thuật 459.000,00 459.000,00
95 TT13.0094 Cắt bỏ túi lệ Lần Phẫu thuật chung 840.000,00 840.000,00
96 TT13.0095 Chích chắp, lẹo, nang lông mi, chích áp xe mi, kết mạc Lần Thủ thuật 78.400,00 78.400,00
97 TT13.0096 Chích mủ mắt Lần Phẫu thuật chung 452.000,00 452.000,00
98 TT13.0097 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần Thủ thuật 82.100,00 82.100,00
99 TT13.0098 Lấy dị vật giác mạc sâu Lần Thủ thuật 327.000,00 327.000,00
100 TT13.0099 Lấy dị vật hốc mắt Lần Thủ thuật 893.000,00 893.000,00
101 TT13.0100 Lấy dị vật kết mạc Lần Thủ thuật 64.400,00 64.400,00
102 TT13.0101 Lấy dị vật tiền phòng Lần Phẫu thuật chung 1.112.000,00 1.112.000,00
103 TT13.0102 Rửa cùng đồ Lần Thủ thuật 41.600,00 41.600,00
104 TT13.0103 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Lần Thủ thuật 29.900,00 29.900,00
105 TT13.0104 Soi đáy mắt trực tiếp Lần Thủ thuật 52.500,00 52.500,00
106 TT13.0105 Bơm thông lệ đạo Lần Thủ thuật 94.400,00 94.400,00
107 TT13.0106 Bơm thông lệ đạo Lần Thủ thuật 59.400,00 59.400,00
108 TT13.0107 Tiêm hậu nhãn cầu Lần Thủ thuật 47.500,00 47.500,00
109 TT13.0108 Cắt chỉ khâu giác mạc Lần Thủ thuật 32.900,00 32.900,00
110 TT13.0109 Nhổ răng sữa Lần Thủ thuật 37.300,00 37.300,00
111 TT13.0110 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần Thủ thuật 247.000,00 247.000,00
112 TT13.0111 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement Lần Thủ thuật 337.000,00 337.000,00
113 TT13.0112 Lấy cao răng Lần Thủ thuật 134.000,00 134.000,00
114 TT13.0113 Lấy cao răng Lần Thủ thuật 77.000,00 77.000,00
115 TT13.0114 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần Thủ thuật 102.000,00 102.000,00
116 TT13.0115 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm Lần Phẫu thuật chung 415.000,00 415.000,00
117 TT13.0116 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần Thủ thuật 247.000,00 247.000,00
118 TT13.0117 Nhổ chân răng sữa Lần Thủ thuật 37.300,00 37.300,00
119 TT13.0118 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần Phẫu thuật chung 158.000,00 158.000,00
120 TT13.0119 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần Thủ thuật 363.000,00 363.000,00
121 TT13.0120 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp Lần Thủ thuật 212.000,00 212.000,00
122 TT13.0121 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần Phẫu thuật chung 455.000,00 455.000,00
123 TT13.0122 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam Lần Thủ thuật 97.000,00 97.000,00
124 TT13.0123 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần Thủ thuật 103.000,00 103.000,00
125 TT13.0124 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần Phẫu thuật chung 1.662.000,00 1.662.000,00
126 TT13.0125 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần Thủ thuật 337.000,00 337.000,00
127 TT13.0126 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần Thủ thuật 190.000,00 190.000,00
128 TT13.0127 Tập nuốt Lần Thủ thuật 158.000,00 158.000,00
129 TT13.0128 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần Thủ thuật 388.000,00 388.000,00
130 TT13.0129 Nhét bấc mũi sau Lần Thủ thuật 116.000,00 116.000,00
131 TT13.0130 Thông vòi nhĩ Lần Thủ thuật 86.600,00 86.600,00
132 TT13.0131 Chích rạch màng nhĩ Lần Thủ thuật 61.200,00 61.200,00
133 TT13.0132 Chích áp xe sàn miệng Lần Thủ thuật 729.000,00 729.000,00
134 TT13.0133 Chích áp xe quanh Amidan Lần Thủ thuật 263.000,00 263.000,00
135 TT13.0134 Súc rửa vòm họng trong xạ trị Lần Thủ thuật 27.400,00 27.400,00
136 TT13.0135 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần Thủ thuật 205.000,00 205.000,00
137 TT13.0136 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần Thủ thuật 275.000,00 275.000,00
138 TT13.0137 Chọc hút dịch vành tai Lần Thủ thuật 52.600,00 52.600,00
139 TT13.0138 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) Lần Thủ thuật 130.000,00 130.000,00
140 TT13.0139 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) Lần Thủ thuật 148.000,00 148.000,00
141 TT13.0140 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần Thủ thuật 79.100,00 79.100,00
142 TT13.0141 Khí dung mũi họng Lần Thủ thuật 20.400,00 20.400,00
143 TT13.0142 Làm thuốc tai Lần Thủ thuật 20.500,00 20.500,00
144 TT13.0143 Lấy dị vật họng miệng Lần Thủ thuật 40.800,00 40.800,00
145 TT13.0144 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần Thủ thuật 155.000,00 155.000,00
146 TT13.0145 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần Thủ thuật 673.000,00 673.000,00
147 TT13.0146 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Lần Thủ thuật 194.000,00 194.000,00
148 TT13.0147 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần Thủ thuật 62.900,00 62.900,00
149 TT13.0148 Lấy dị vật hạ họng Lần Thủ thuật 40.800,00 40.800,00
150 TT13.0149 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần Thủ thuật 263.000,00 263.000,00
151 TT13.0150 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần Thủ thuật 729.000,00 729.000,00
152 TT13.0151 Làm Proetz Lần Thủ thuật 57.600,00 57.600,00
153 TT13.0152 Áp lạnh Amidan Lần Thủ thuật 193.000,00 193.000,00
154 TT13.0153 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới Lần Thủ thuật 447.000,00 447.000,00
155 TT13.0154 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới Lần Thủ thuật 673.000,00 673.000,00
156 TT13.0155 Chích áp xe sàn miệng Lần Thủ thuật 263.000,00 263.000,00
157 TT13.0156 Nhét bấc mũi trước Lần Thủ thuật 116.000,00 116.000,00
158 TT13.0157 Chọc dò màng bụng sơ sinh Lần Thủ thuật 404.000,00 404.000,00
159 TT13.0158 Thay canuyn mở khí quản Lần Thủ thuật 247.000,00 247.000,00
160 TT13.0159 Chích nhọt ống tai ngoài Lần Thủ thuật 186.000,00 186.000,00
161 TT13.0160 Hút đờm hầu họng Lần Thủ thuật 11.100,00 11.100,00
162 TT13.0161 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần Thủ thuật 32.300,00 32.300,00
163 TT13.0162 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần Thủ thuật 35.200,00 35.200,00
164 TT13.0163 Đo khúc xạ giác mạc Javal Lần Thủ thuật 36.200,00 36.200,00
165 TT13.0164 Đo khúc xạ máy Lần Dịch vụ kèm theo 9.900,00 9.900,00
166 TT13.0165 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) Lần Thủ thuật 25.900,00 25.900,00
167 TT13.0166 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần Thủ thuật 47.900,00 47.900,00
168 TT13.0167 Khâu cò mi, tháo cò Lần Thủ thuật 400.000,00 400.000,00
169 TT13.0168 Khâu củng mạc Lần Thủ thuật 1.112.000,00 1.112.000,00
170 TT13.0169 Khâu kết mạc Lần Thủ thuật 809.000,00 809.000,00
171 TT13.0170 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Lần Thủ thuật 107.000,00 107.000,00
172 TT13.0171 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần Thủ thuật 35.200,00 35.200,00
173 TT13.0172 Nạo hút thai trứng Lần Thủ thuật 772.000,00 772.000,00
174 TT13.0173 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ Lần Thủ thuật 344.000,00 344.000,00
175 TT13.0174 Nội xoay thai Lần Thủ thuật 1.406.000,00 1.406.000,00
176 TT13.0175 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính Lần Thủ thuật 580.000,00 580.000,00
177 TT13.0176 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần Thủ thuật 281.000,00 281.000,00
178 TT13.0177 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần Thủ thuật 384.000,00 384.000,00
179 TT13.0178 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần Thủ thuật 396.000,00 396.000,00
180 TT13.0179 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần Thủ thuật 85.600,00 85.600,00
181 TT13.0180 Lấy dị vật âm đạo Lần Thủ thuật 573.000,00 573.000,00
182 TT13.0181 Khâu tử cung do nạo thủng Lần Thủ thuật 2.782.000,00 2.782.000,00
183 TT13.0182 Khâu vòng cổ tử cung Lần Thủ thuật 549.000,00 549.000,00
184 TT13.0183 Cắt cụt cổ tử cung Lần Phẫu thuật chung 2.747.000,00 2.747.000,00
185 TT13.0184 Forceps Lần Thủ thuật 952.000,00 952.000,00
186 TT13.0185 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng Lần Thủ thuật 649.000,00 649.000,00
187 TT13.0186 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần Thủ thuật 204.000,00 204.000,00
188 TT13.0187 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần Thủ thuật 1.564.000,00 1.564.000,00
189 TT13.0188 Chích áp xe tầng sinh môn Lần Thủ thuật 807.000,00 807.000,00
190 TT13.0189 Chích áp xe tuyến Bartholin Lần Thủ thuật 831.000,00 831.000,00
191 TT13.0190 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần Thủ thuật 790.000,00 790.000,00
192 TT13.0191 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần Thủ thuật 117.000,00 117.000,00
193 TT13.0192 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Thủ thuật 280.000,00 280.000,00
194 TT13.0193 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào Lần Thủ thuật 722.000,00 722.000,00
195 TT13.0194 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần Thủ thuật 835.000,00 835.000,00
196 TT13.0195 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... Lần Thủ thuật 159.000,00 159.000,00
197 TT13.0196 Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn Lần Thủ thuật 294.000,00 294.000,00
198 TT13.0197 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần Thủ thuật 1.002.000,00 1.002.000,00
199 TT13.0198 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần Thủ thuật 706.000,00 706.000,00
200 TT13.0199 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần Thủ thuật 1.227.000,00 1.227.000,00
201 TT13.0200 Thông bàng quang Lần Dịch vụ kèm theo 90.100,00 90.100,00
202 TT13.0201 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Lần Phẫu thuật chung 342.000,00 342.000,00
203 TT13.0202 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần Phẫu thuật chung 1.126.000,00 1.126.000,00
204 TT13.0203 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần Phẫu thuật chung 207.000,00 207.000,00
205 TT13.0204 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần Phẫu thuật chung 342.000,00 342.000,00
206 TT13.0205 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần Phẫu thuật chung 342.000,00 342.000,00
207 TT13.0206 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần Phẫu thuật chung 342.000,00 342.000,00
208 TT13.0207 Cứu Lần Thủ thuật 35.500,00 35.500,00
209 TT13.0208 Đặt thuốc YHCT Lần Thủ thuật 45.400,00 45.400,00
210 TT13.0209 Điện châm Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
211 TT13.0210 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần Thủ thuật 45.400,00 45.400,00
212 TT13.0211 Điều trị bằng từ trường Lần Thủ thuật 38.400,00 38.400,00
213 TT13.0212 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần Thủ thuật 41.400,00 41.400,00
214 TT13.0213 Giác hơi Lần Thủ thuật 33.200,00 33.200,00
215 TT13.0214 Điều trị bằng dòng giao thoa Lần Thủ thuật 28.800,00 28.800,00
216 TT13.0215 Kéo nắn cột sống cổ Lần Thủ thuật 45.300,00 45.300,00
217 TT13.0216 Sắc thuốc thang Lần Dịch vụ kèm theo 12.500,00 12.500,00
218 TT13.0217 Điều trị sẹo bỏng bằng siêu âm kết hợp với thuốc Lần Thủ thuật 45.600,00 45.600,00
219 TT13.0218 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Lần Thủ thuật 34.900,00 34.900,00
220 TT13.0219 Điều trị bằng sóng xung kích Lần Thủ thuật 61.700,00 61.700,00
221 TT13.0220 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
222 TT13.0221 Tập tri giác và nhận thức Lần Thủ thuật 41.800,00 41.800,00
223 TT13.0222 Luyện tập dưỡng sinh Lần Thủ thuật 23.800,00 23.800,00
224 TT13.0223 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) Lần Thủ thuật 59.500,00 59.500,00
225 TT13.0224 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Lần Thủ thuật 11.200,00 11.200,00
226 TT13.0225 Xoa bóp bấm huyệt bằng máy Lần Thủ thuật 28.500,00 28.500,00
227 TT13.0226 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần Thủ thuật 41.800,00 41.800,00
228 TT13.0227 Xông hơi thuốc Lần Thủ thuật 42.900,00 42.900,00
229 TT13.0228 Xông khói thuốc Lần Thủ thuật 37.900,00 37.900,00
230 TT13.0229 Xông thuốc bằng máy Lần Thủ thuật 42.900,00 42.900,00
231 TT13.0230 Tập nuốt Lần Thủ thuật 128.000,00 128.000,00
232 TT13.0231 Tập sửa lỗi phát âm Lần Thủ thuật 106.000,00 106.000,00
233 TT13.0232 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
234 TT13.0233 Tập đi với thanh song song Lần Thủ thuật 29.000,00 29.000,00
235 TT13.0234 Tập với ròng rọc Lần Thủ thuật 11.200,00 11.200,00
236 TT13.0235 Tập với xe đạp tập Lần Thủ thuật 11.200,00 11.200,00
237 TT13.0236 Thủy châm Lần Thủ thuật 66.100,00 66.100,00
238 TT13.0237 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
239 TT13.0238 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
240 TT13.0239 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
241 TT13.0240 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
242 TT13.0241 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
243 TT13.0242 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
244 TT13.0243 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
245 TT13.0244 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
246 TT13.0245 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
247 TT13.0246 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
248 TT13.0247 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
249 TT13.0248 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
250 TT13.0249 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
251 TT13.0250 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
252 TT13.0251 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
253 TT13.0252 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
254 TT13.0253 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
255 TT13.0254 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
256 TT13.0255 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
257 TT13.0256 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
258 TT13.0257 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
259 TT13.0258 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
260 TT13.0259 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
261 TT13.0260 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
262 TT13.0261 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
263 TT13.0262 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
264 TT13.0263 Điện châm điều trị sụp mi Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
265 TT13.0264 Điện châm điều trị bệnh hố mắt Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
266 TT13.0265 Điện châm điều trị viêm kết mạc Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
267 TT13.0266 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
268 TT13.0267 Điện châm điều trị lác Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
269 TT13.0268 Điện châm điều trị giảm thị lực Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
270 TT13.0269 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
271 TT13.0270 Điện châm điều trị giảm thính lực Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
272 TT13.0271 Điện châm điều trị thất ngôn Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
273 TT13.0272 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
274 TT13.0273 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
275 TT13.0274 Điện châm điều trị nôn nấc Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
276 TT13.0275 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
277 TT13.0276 Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
278 TT13.0277 Điện châm điều trị viêm phần phụ Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
279 TT13.0278 Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
280 TT13.0279 Điện châm điều trị táo bón Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
281 TT13.0280 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
282 TT13.0281 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
283 TT13.0282 Điện châm điều trị đái dầm Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
284 TT13.0283 Điện châm điều trị bí đái Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
285 TT13.0284 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
286 TT13.0285 Điện châm điều trị cảm cúm Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
287 TT13.0286 Điện châm điều trị viêm Amidan cấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
288 TT13.0287 Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
289 TT13.0288 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
290 TT13.0289 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
291 TT13.0290 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
292 TT13.0291 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
293 TT13.0292 Điện châm điều trị đau răng Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
294 TT13.0293 Điện châm điều trị giảm đau do Zona Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
295 TT13.0294 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
296 TT13.0295 Điện châm điều trị hen phế quản Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
297 TT13.0296 Điện châm điều trị tăng huyết áp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
298 TT13.0297 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
299 TT13.0298 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
300 TT13.0299 Điện châm điều trị đau ngực sườn Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
301 TT13.0300 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
302 TT13.0301 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
303 TT13.0302 Điện châm điều trị thoái hoá khớp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
304 TT13.0303 Điện châm điều trị đau lưng Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
305 TT13.0304 Điện châm điều trị đau mỏi cơ Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
306 TT13.0305 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
307 TT13.0306 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
308 TT13.0307 Điện châm điều trị chứng tic Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
309 TT13.0308 Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) Lần Thủ thuật 41.800,00 41.800,00
310 TT13.0309 Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) Lần Thủ thuật 50.700,00 50.700,00
311 TT13.0310 Tập vận động có trợ giúp Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
312 TT13.0311 Tập vận động đoạn chi 30 phút Lần Thủ thuật 42.300,00 42.300,00
313 TT13.0312 Tập vận động toàn thân 30 phút Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
314 TT13.0313 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân Lần Thủ thuật 34.200,00 34.200,00
315 TT13.0314 Điện châm Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
316 TT13.0315 Điện châm Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
317 TT13.0316 Cấy chỉ Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
318 TT13.0317 Ôn châm Lần Thủ thuật 65.300,00 65.300,00
319 TT13.0318 Ôn châm Lần Thủ thuật 72.300,00 72.300,00
320 TT13.0319 Chích lể Lần Thủ thuật 65.300,00 65.300,00
321 TT13.0320 Kéo nắn cột sống cổ Lần Thủ thuật 45.300,00 45.300,00
322 TT13.0321 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần Thủ thuật 45.300,00 45.300,00
323 TT13.0322 Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
324 TT13.0323 Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
325 TT13.0324 Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
326 TT13.0325 Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
327 TT13.0326 Điện mãng châm điều trị trĩ Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
328 TT13.0327 Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
329 TT13.0328 Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
330 TT13.0329 Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
331 TT13.0330 Điện mãng châm điều trị thống kinh Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
332 TT13.0331 Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
333 TT13.0332 Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
334 TT13.0333 Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
335 TT13.0334 Điện mãng châm điều trị liệt chi trên Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
336 TT13.0335 Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
337 TT13.0336 Điện mãng châm điều trị Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
338 TT13.0337 Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
339 TT13.0338 Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
340 TT13.0339 Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
341 TT13.0340 Điện mãng châm điều trị đau lưng Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
342 TT13.0341 Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng Lần Thủ thuật 74.300,00 74.300,00
343 TT13.0342 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
344 TT13.0343 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
345 TT13.0344 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
346 TT13.0345 Cấy chỉ điều trị sa dạ dày Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
347 TT13.0346 Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
348 TT13.0347 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
349 TT13.0348 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
350 TT13.0349 Cấy chỉ điều trị mất ngủ Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
351 TT13.0350 Cấy chỉ điều trị nấc Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
352 TT13.0351 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
353 TT13.0352 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
354 TT13.0353 Cấy chỉ điều trị hen phế quản Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
355 TT13.0354 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
356 TT13.0355 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
357 TT13.0356 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
358 TT13.0357 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
359 TT13.0358 Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
360 TT13.0359 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
361 TT13.0360 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
362 TT13.0361 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
363 TT13.0362 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
364 TT13.0363 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
365 TT13.0364 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
366 TT13.0365 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
367 TT13.0366 Cấy chỉ điều trị đau lưng Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
368 TT13.0367 Cấy chỉ điều trị đái dầm Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
369 TT13.0368 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
370 TT13.0369 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
371 TT13.0370 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
372 TT13.0371 Điện châm điều trị hội chứng stress Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
373 TT13.0372 Điện châm điều trị cảm mạo Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
374 TT13.0373 Điện châm điều trị viêm amidan Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
375 TT13.0374 Điện châm điều trị trĩ Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
376 TT13.0375 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
377 TT13.0376 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
378 TT13.0377 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
379 TT13.0378 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
380 TT13.0379 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
381 TT13.0380 Điện châm điều trị viêm bàng quang Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
382 TT13.0381 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
383 TT13.0382 Điện châm điều trị bí đái cơ năng Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
384 TT13.0383 Điện châm điều trị sa tử cung Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
385 TT13.0384 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
386 TT13.0385 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
387 TT13.0386 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
388 TT13.0387 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
389 TT13.0388 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
390 TT13.0389 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
391 TT13.0390 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
392 TT13.0391 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
393 TT13.0392 Điện châm điều trị đau hố mắt Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
394 TT13.0393 Điện châm điều trị viêm kết mạc Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
395 TT13.0394 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
396 TT13.0395 Điện châm điều trị lác cơ năng Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
397 TT13.0396 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
398 TT13.0397 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
399 TT13.0398 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
400 TT13.0399 Điện châm điều trị đau răng Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
401 TT13.0400 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
402 TT13.0401 Điện châm điều trị ù tai Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
403 TT13.0402 Điện châm điều trị giảm khứu giác Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
404 TT13.0403 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
405 TT13.0404 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
406 TT13.0405 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
407 TT13.0406 Điện châm điều trị giảm đau do zona Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
408 TT13.0407 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
409 TT13.0408 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt Lần Thủ thuật 67.300,00 67.300,00
410 TT13.0409 Điều trị bằng sóng ngắn Lần Thủ thuật 34.900,00 34.900,00
411 TT13.0410 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần Thủ thuật 35.200,00 35.200,00
412 TT13.0411 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần Thủ thuật 34.200,00 34.200,00
413 TT13.0412 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân Lần Thủ thuật 34.200,00 34.200,00
414 TT13.0413 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần Thủ thuật 42.300,00 42.300,00
415 TT13.0414 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
416 TT13.0415 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
417 TT13.0416 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
418 TT13.0417 Tập vận động có trợ giúp Lần Thủ thuật 46.900,00 46.900,00
419 TT13.0418 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần Thủ thuật 41.800,00 41.800,00
420 TT13.0419 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần Thủ thuật 50.700,00 50.700,00
421 TT13.0420 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm Lần Thủ thuật 61.400,00 61.400,00
422 TT13.0421 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Lần Thủ thuật 35.200,00 35.200,00
423 TT13.0422 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Lần Thủ thuật 34.900,00 34.900,00
424 TT13.0423 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
425 TT13.0424 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
426 TT13.0425 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
427 TT13.0426 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
428 TT13.0427 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
429 TT13.0428 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
430 TT13.0429 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
431 TT13.0430 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
432 TT13.0431 Thủy châm Lần Thủ thuật 66.100,00 66.100,00
433 TT13.0432 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần Thủ thuật 45.800,00 45.800,00
434 TT13.0433 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần Thủ thuật 216.000,00 216.000,00
435 TT13.0434 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng Lần Dịch vụ kèm theo 20.400,00 20.400,00
436 TT13.0435 Mở thông bàng quang trên xương mu Lần Thủ thuật 373.000,00 373.000,00
437 TT13.0436 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần Thủ thuật 653.000,00 653.000,00
438 TT13.0437 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần Thủ thuật 178.000,00 178.000,00
439 TT13.0438 Chọc hút khí màng phổi Lần Thủ thuật 143.000,00 143.000,00
440 TT13.0439 Chọc dò dịch màng phổi Lần Thủ thuật 137.000,00 137.000,00
441 TT13.0440 Đặt ống thông hậu môn Lần Thủ thuật 82.100,00 82.100,00
442 TT13.0441 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Thủ thuật 410.000,00 410.000,00
443 TT13.0442 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần Thủ thuật 178.000,00 178.000,00
444 TT13.0443 Cắt phymosis [thủ thuật] Lần Thủ thuật 237.000,00 237.000,00
445 TT13.0444 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần Dịch vụ kèm theo 82.400,00 82.400,00
446 TT13.0445 Thay băng, cắt chỉ Lần Dịch vụ kèm theo 57.600,00 57.600,00
447 TT13.0446 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần Thủ thuật 237.000,00 237.000,00
448 TT13.0447 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần Thủ thuật 257.000,00 257.000,00
449 TT13.0448 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Lần Thủ thuật 305.000,00 305.000,00
450 TT13.0449 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần Thủ thuật 110.000,00 110.000,00
451 TT13.0450 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần Thủ thuật 234.000,00 234.000,00
452 TT13.0451 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Thủ thuật 176.000,00 176.000,00
453 TT13.0452 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần Thủ thuật 479.000,00 479.000,00
454 TT13.0453 Bơm rửa khoang màng phổi Lần Thủ thuật 216.000,00 216.000,00
455 TT13.0454 Bơm rửa ổ lao khớp Lần Thủ thuật 92.900,00 92.900,00
456 TT13.0455 Thụt tháo phân Lần Thủ thuật 82.100,00 82.100,00
457 TT13.0456 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần Thủ thuật 246.000,00 246.000,00
458 TT13.0457 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Thủ thuật 134.000,00 134.000,00
459 TT13.0458 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Thủ thuật 179.000,00 179.000,00
460 TT13.0459 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Thủ thuật 240.000,00 240.000,00
461 TT13.0460 Nong niệu đạo Lần Thủ thuật 241.000,00 241.000,00
462 TT13.0461 Rửa bàng quang Lần Thủ thuật 198.000,00 198.000,00
463 TT13.0462 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Thủ thuật 119.000,00 119.000,00
464 TT13.0463 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần Thủ thuật 589.000,00 589.000,00
465 TT13.0464 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Lần Thủ thuật 178.000,00 178.000,00
466 TT13.0465 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Lần Thủ thuật 231.000,00 231.000,00
467 TT13.0466 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần Thủ thuật 237.000,00 237.000,00
468 TT13.0467 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần Thủ thuật 257.000,00 257.000,00
469 TT13.0468 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần Thủ thuật 305.000,00 305.000,00
470 TT13.0469 Hút nang bao hoạt dịch Lần Thủ thuật 114.000,00 114.000,00
471 TT13.0470 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần Thủ thuật 234.000,00 234.000,00
472 TT13.0471 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
473 TT13.0472 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần Thủ thuật 714.000,00 714.000,00
474 TT13.0473 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
475 TT13.0474 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
476 TT13.0475 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần Thủ thuật 144.000,00 144.000,00
477 TT13.0476 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần Thủ thuật 144.000,00 144.000,00
478 TT13.0477 Nội soi hậu môn ống cứng Lần Chẩn đoán hình ảnh 137.000,00 137.000,00
479 TT13.0478 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần Thủ thuật 49.900,00 49.900,00
480 TT13.0479 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Lần Thủ thuật 644.000,00 644.000,00
481 TT13.0480 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần Thủ thuật 221.000,00 221.000,00
482 TT13.0481 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần Thủ thuật 399.000,00 399.000,00
483 TT13.0482 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần Thủ thuật 319.000,00 319.000,00
484 TT13.0483 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần Thủ thuật 257.000,00 257.000,00
485 TT13.0484 Đặt ống nội khí quản Lần Thủ thuật 568.000,00 568.000,00
486 TT13.0485 Mở khí quản cấp cứu Lần Phẫu thuật chung 719.000,00 719.000,00
487 TT13.0486 Thông bàng quang Lần Thủ thuật 90.100,00 90.100,00
488 TT13.0487 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Thủ thuật 242.000,00 242.000,00
489 TT13.0488 Hút dịch khớp gối Lần Thủ thuật 114.000,00 114.000,00
490 TT13.0489 Đặt ống thông dạ dày Lần Thủ thuật 90.100,00 90.100,00
491 TT13.0490 Điều trị bằng oxy cao áp Lần Thủ thuật 233.000,00 233.000,00
492 TT13.0491 Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch Lần Thủ thuật 11.400,00 11.400,00
493 TT13.0492 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần Dịch vụ kèm theo 55.000,00 55.000,00
494 TT13.0493 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần Thủ thuật 32.800,00 32.800,00
495 TT13.0494 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Lần Thủ thuật 460.000,00 460.000,00
496 TT13.0495 Nhổ răng vĩnh viễn Lần Thủ thuật 207.000,00 207.000,00
497 TT13.0496 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật chung 705.000,00 705.000,00
498 TT13.0497 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần Thủ thuật 1.334.000,00 1.334.000,00
499 TT13.0498 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần Thủ thuật 834.000,00 834.000,00
500 TT13.0499 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần Thủ thuật 834.000,00 834.000,00
501 TT13.0500 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần Thủ thuật 2.493.000,00 2.493.000,00
502 TT13.0501 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần Thủ thuật 2.927.000,00 2.927.000,00
503 TT13.0502 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần Thủ thuật 337.000,00 337.000,00
504 TT13.0503 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục Lần Thủ thuật 334.000,00 334.000,00
505 TT13.0504 Điều trị tủy lại Lần Phẫu thuật chung 954.000,00 954.000,00
506 TT13.0505 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Lần Phẫu thuật chung 565.000,00 565.000,00
507 TT13.0506 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Lần Phẫu thuật chung 795.000,00 795.000,00
508 TT13.0507 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Lần Phẫu thuật chung 422.000,00 422.000,00
509 TT13.0508 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay Lần Phẫu thuật chung 925.000,00 925.000,00
510 TT13.0509 Điều trị tuỷ răng sữa Lần Thủ thuật 271.000,00 271.000,00
511 TT13.0510 Điều trị tuỷ răng sữa Lần Thủ thuật 382.000,00 382.000,00
512 TT13.0511 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật chung 2.644.000,00 2.644.000,00
513 TT13.0512 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật chung 3.044.000,00 3.044.000,00
514 TT13.0513 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt Lần Phẫu thuật chung 2.998.000,00 2.998.000,00
515 TT13.0514 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần Phẫu thuật chung 2.461.000,00 2.461.000,00
516 TT13.0515 Phẫu thuật điều trị khe hở môi hai bên Lần Phẫu thuật chung 2.593.000,00 2.593.000,00
517 TT13.0516 Phẫu thuật điều trị khe hở môi một bên Lần Phẫu thuật chung 2.493.000,00 2.493.000,00
518 TT13.0517 Tiêm xơ điều trị u máu vùng hàm mặt Lần Phẫu thuật chung 844.000,00 844.000,00
519 TT13.0518 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần Phẫu thuật chung 2.627.000,00 2.627.000,00
520 TT13.0519 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) Lần Phẫu thuật chung 2.814.000,00 2.814.000,00
521 TT13.0520 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần Phẫu thuật chung 790.000,00 790.000,00
522 TT13.0521 Chích áp xe thành sau họng Lần Phẫu thuật chung 729.000,00 729.000,00
523 TT13.0522 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ Lần Phẫu thuật chung 486.000,00 486.000,00
524 TT13.0523 Đo chức năng hô hấp Lần Cận lâm sàng chung 126.000,00 126.000,00
525 TT13.0524 Đo lưu huyết não Lần Thủ thuật 43.400,00 43.400,00
526 TT13.0525 Cắt u da mi không ghép Lần Phẫu thuật chung 724.000,00 724.000,00
527 TT13.0526 Phẫu thuật quặm Lần Phẫu thuật chung 638.000,00 638.000,00
528 TT13.0527 Phẫu thuật quặm Lần Phẫu thuật chung 845.000,00 845.000,00
529 TT13.0528 Múc nội nhãn Lần Phẫu thuật chung 539.000,00 539.000,00
530 TT13.0529 Bơm rửa lệ đạo Lần Phẫu thuật chung 36.700,00 36.700,00
531 TT13.0530 Khâu giác mạc Lần Phẫu thuật chung 764.000,00 764.000,00
532 TT13.0531 Khâu giác mạc Lần Phẫu thuật chung 1.112.000,00 1.112.000,00
533 TT13.0532 Khâu phục hồi bờ mi Lần Phẫu thuật chung 693.000,00 693.000,00
534 TT13.0533 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần Phẫu thuật chung 926.000,00 926.000,00
535 TT13.0534 Cắt bỏ nhãn cầu có hoặc không cắt thị thần kinh dài Lần Phẫu thuật chung 740.000,00 740.000,00
536 TT13.0535 Mở bè có hoặc không cắt bè Lần Phẫu thuật chung 1.104.000,00 1.104.000,00
537 TT13.0536 Phẫu thuật cắt mống mắt chu biên Lần Phẫu thuật chung 520.000,00 520.000,00
538 TT13.0537 Phẫu thuật lác thông thường Lần Phẫu thuật chung 740.000,00 740.000,00
539 TT13.0538 Phẫu thuật lác thông thường Lần Phẫu thuật chung 1.170.000,00 1.170.000,00
540 TT13.0539 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần Phẫu thuật chung 870.000,00 870.000,00
541 TT13.0540 Khâu phủ kết mạc Lần Phẫu thuật chung 638.000,00 638.000,00
542 TT13.0541 Cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy) Lần Phẫu thuật chung 1.104.000,00 1.104.000,00
543 TT13.0542 Điều trị bằng Parafin Lần Thủ thuật 42.400,00 42.400,00
544 TT13.0543 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] Lần Thủ thuật 559.000,00 559.000,00
545 TT13.0544 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần Phẫu thuật chung 2.564.000,00 2.564.000,00
546 TT13.0545 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần Phẫu thuật chung 2.896.000,00 2.896.000,00
547 TT13.0546 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần Phẫu thuật chung 4.098.000,00 4.098.000,00
548 TT13.0547 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần Phẫu thuật chung 4.499.000,00 4.499.000,00
549 TT13.0548 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ Lần Phẫu thuật chung 2.321.000,00 2.321.000,00
550 TT13.0549 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần Phẫu thuật chung 2.562.000,00 2.562.000,00
551 TT13.0550 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần Phẫu thuật chung 3.985.000,00 3.985.000,00
552 TT13.0551 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần Phẫu thuật chung 2.612.000,00 2.612.000,00
553 TT13.0552 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ Lần Phẫu thuật chung 2.321.000,00 2.321.000,00
554 TT13.0553 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần Phẫu thuật chung 2.896.000,00 2.896.000,00
555 TT13.0554 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
556 TT13.0555 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần Phẫu thuật chung 1.784.000,00 1.784.000,00
557 TT13.0556 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần Phẫu thuật chung 1.784.000,00 1.784.000,00
558 TT13.0557 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần Phẫu thuật chung 2.887.000,00 2.887.000,00
559 TT13.0558 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
560 TT13.0559 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
561 TT13.0560 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
562 TT13.0561 Cắt u vú lành tính Lần Phẫu thuật chung 2.862.000,00 2.862.000,00
563 TT13.0562 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần Phẫu thuật chung 4.616.000,00 4.616.000,00
564 TT13.0563 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần Phẫu thuật chung 4.616.000,00 4.616.000,00
565 TT13.0564 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần Phẫu thuật chung 2.887.000,00 2.887.000,00
566 TT13.0565 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
567 TT13.0566 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần Phẫu thuật chung 1.242.000,00 1.242.000,00
568 TT13.0567 Cắt nang thừng tinh một bên Lần Phẫu thuật chung 1.784.000,00 1.784.000,00
569 TT13.0568 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần Phẫu thuật chung 2.754.000,00 2.754.000,00
570 TT13.0569 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần Phẫu thuật chung 2.862.000,00 2.862.000,00
571 TT13.0570 Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần Phẫu thuật chung 2.561.000,00 2.561.000,00
572 TT13.0571 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần Phẫu thuật chung 1.206.000,00 1.206.000,00
573 TT13.0572 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
574 TT13.0573 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
575 TT13.0574 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
576 TT13.0575 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
577 TT13.0576 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
578 TT13.0577 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần Phẫu thuật chung 2.887.000,00 2.887.000,00
579 TT13.0578 Khâu vết thương lách Lần Phẫu thuật chung 2.851.000,00 2.851.000,00
580 TT13.0579 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần Phẫu thuật chung 2.963.000,00 2.963.000,00
581 TT13.0580 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần Phẫu thuật chung 2.963.000,00 2.963.000,00
582 TT13.0581 Nội soi tháo sonde JJ Lần Phẫu thuật chung 893.000,00 893.000,00
583 TT13.0582 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần Phẫu thuật chung 2.963.000,00 2.963.000,00
584 TT13.0583 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
585 TT13.0584 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
586 TT13.0585 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần Phẫu thuật chung 2.598.000,00 2.598.000,00
587 TT13.0586 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) Lần Phẫu thuật chung 2.562.000,00 2.562.000,00
588 TT13.0587 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần Phẫu thuật chung 2.562.000,00 2.562.000,00
589 TT13.0588 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ Lần Phẫu thuật chung 2.254.000,00 2.254.000,00
590 TT13.0589 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) Lần Phẫu thuật chung 2.562.000,00 2.562.000,00
591 TT13.0590 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp Lần Phẫu thuật chung 2.562.000,00 2.562.000,00
592 TT13.0591 Cắt bỏ tinh hoàn Lần Phẫu thuật chung 2.321.000,00 2.321.000,00
593 TT13.0592 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần Thủ thuật 137.000,00 137.000,00
594 TT13.0593 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần Phẫu thuật chung 1.965.000,00 1.965.000,00
595 TT13.0594 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ Lần Phẫu thuật chung 2.729.000,00 2.729.000,00
596 TT13.0595 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần Phẫu thuật chung 2.598.000,00 2.598.000,00
597 TT13.0596 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần Phẫu thuật chung 1.756.000,00 1.756.000,00
598 TT13.0597 Nội soi lấy sỏi bàng quang Lần Phẫu thuật chung 4.027.000,00 4.027.000,00
599 TT13.0598 Cắt toàn bộ bàng quang kèm tạo hình bàng quang kiểu Studder, Camey Lần Phẫu thuật chung 5.305.000,00 5.305.000,00
600 TT13.0599 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần Phẫu thuật chung 5.434.000,00 5.434.000,00
601 TT13.0600 Nội soi bàng quang cắt u Lần Phẫu thuật chung 4.565.000,00 4.565.000,00
602 TT13.0601 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần Phẫu thuật chung 2.896.000,00 2.896.000,00
603 TT13.0602 Cắt đoạn đại tràng nối ngay Lần Phẫu thuật chung 4.470.000,00 4.470.000,00
604 TT13.0603 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần Phẫu thuật chung 2.498.000,00 2.498.000,00
605 TT13.0604 Nối tắt ruột non - ruột non Lần Phẫu thuật chung 4.293.000,00 4.293.000,00
606 TT13.0605 Phẫu thuật nội soi nối dạ dày - hỗng tràng Lần Phẫu thuật chung 4.241.000,00 4.241.000,00
607 TT13.0606 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần Phẫu thuật chung 4.629.000,00 4.629.000,00
608 TT13.0607 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần Phẫu thuật chung 2.561.000,00 2.561.000,00
609 TT13.0608 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn Lần Phẫu thuật chung 6.933.000,00 6.933.000,00
610 TT13.0609 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần Phẫu thuật chung 3.579.000,00 3.579.000,00
611 TT13.0610 Lấy máu tụ bao gan Lần Phẫu thuật chung 5.273.000,00 5.273.000,00
612 TT13.0611 Cắt túi mật Lần Phẫu thuật chung 4.523.000,00 4.523.000,00
613 TT13.0612 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần Phẫu thuật chung 3.093.000,00 3.093.000,00
614 TT13.0613 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường Lần Phẫu thuật chung 3.258.000,00 3.258.000,00
615 TT13.0614 Phẫu thuật nội soi cắt bàng quang bán phần Lần Phẫu thuật chung 5.818.000,00 5.818.000,00
616 TT13.0615 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu Lần Phẫu thuật chung 4.947.000,00 4.947.000,00
617 TT13.0616 Cắt u phì đại lành tính tuyến tiền liệt qua nội soi Lần Phẫu thuật chung 3.950.000,00 3.950.000,00
618 TT13.0617 Phẫu thuật nội soi cắt u OMC Lần Phẫu thuật chung 4.464.000,00 4.464.000,00
619 TT13.0618 Nối mật ruột bên - bên Lần Phẫu thuật chung 4.399.000,00 4.399.000,00
620 TT13.0619 Cắt lách do chấn thương Lần Phẫu thuật chung 4.472.000,00 4.472.000,00
621 TT13.0620 Mở bụng thăm dò Lần Phẫu thuật chung 2.514.000,00 2.514.000,00
622 TT13.0621 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần Phẫu thuật chung 3.258.000,00 3.258.000,00
623 TT13.0622 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần Phẫu thuật chung 2.832.000,00 2.832.000,00
624 TT13.0623 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ Lần Phẫu thuật chung 2.562.000,00 2.562.000,00
625 TT13.0624 Phẫu thuật Longo Lần Phẫu thuật chung 2.254.000,00 2.254.000,00
626 TT13.0625 Nội soi đại tràng-lấy dị vật Lần Phẫu thuật chung 1.696.000,00 1.696.000,00
627 TT13.0626 Mở thông dạ dày qua nội soi Lần Phẫu thuật chung 2.697.000,00 2.697.000,00
628 TT13.0627 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần Phẫu thuật chung 3.741.000,00 3.741.000,00
629 TT13.0628 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Lần Phẫu thuật chung 4.634.000,00 4.634.000,00
630 TT13.0629 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần Phẫu thuật chung 3.746.000,00 3.746.000,00
631 TT13.0630 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần Phẫu thuật chung 2.963.000,00 2.963.000,00
632 TT13.0631 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần Phẫu thuật chung 1.731.000,00 1.731.000,00
633 TT13.0632 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² Lần Phẫu thuật chung 4.228.000,00 4.228.000,00
634 TT13.0633 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² Lần Phẫu thuật chung 2.790.000,00 2.790.000,00
635 TT13.0634 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần Phẫu thuật chung 2.598.000,00 2.598.000,00
636 TT13.0635 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần Phẫu thuật chung 4.616.000,00 4.616.000,00
637 TT13.0636 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần Phẫu thuật chung 1.014.000,00 1.014.000,00
638 TT13.0637 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần Phẫu thuật chung 705.000,00 705.000,00
639 TT13.0638 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên Lần Phẫu thuật chung 1.126.000,00 1.126.000,00
640 TT13.0639 Lấy sỏi niệu quản qua nội soi Lần Phẫu thuật chung 944.000,00 944.000,00
641 TT13.0640 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 2.818.000,00 2.818.000,00
642 TT13.0641 Ghép da tự thân mảnh lớn trên 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 4.267.000,00 4.267.000,00
643 TT13.0642 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Phẫu thuật chung 3.506.000,00 3.506.000,00
644 TT13.0643 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 3.982.000,00 3.982.000,00
645 TT13.0644 Cắt các u nang giáp móng Lần Phẫu thuật chung 2.133.000,00 2.133.000,00
646 TT13.0645 Nội soi đặt bộ Stent thực quản, dạ dày, tá tràng, đại tràng, trực tràng Lần Phẫu thuật chung 1.144.000,00 1.144.000,00
647 TT13.0646 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần Phẫu thuật chung 2.744.000,00 2.744.000,00
648 TT13.0647 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 2.269.000,00 2.269.000,00
649 TT13.0648 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Phẫu thuật chung 2.886.000,00 2.886.000,00
650 TT13.0649 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% - 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 3.268.000,00 3.268.000,00
651 TT13.0650 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 2.298.000,00 2.298.000,00
652 TT13.0651 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 3.755.000,00 3.755.000,00
653 TT13.0652 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% - 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Phẫu thuật chung 2.920.000,00 2.920.000,00
654 TT13.0653 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% - 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 3.285.000,00 3.285.000,00
655 TT13.0654 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 4.010.000,00 4.010.000,00
656 TT13.0655 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Phẫu thuật chung 3.274.000,00 3.274.000,00
657 TT13.0656 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Lần Phẫu thuật chung 3.609.000,00 3.609.000,00
658 TT13.0657 Cắt sẹo khâu kín Lần Phẫu thuật chung 3.288.000,00 3.288.000,00
659 TT13.0658 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần Phẫu thuật chung 2.598.000,00 2.598.000,00
660 TT13.0659 Bóc nang tuyến Bartholin Lần Phẫu thuật chung 1.274.000,00 1.274.000,00
661 TT13.0660 Bóc nhân xơ vú Lần Phẫu thuật chung 984.000,00 984.000,00
662 TT13.0661 Cắt u thành âm đạo Lần Phẫu thuật chung 2.048.000,00 2.048.000,00
663 TT13.0662 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung Lần Phẫu thuật chung 6.111.000,00 6.111.000,00
664 TT13.0663 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Phẫu thuật chung 1.898.000,00 1.898.000,00
665 TT13.0664 Phẫu thuật Lefort Lần Phẫu thuật chung 2.783.000,00 2.783.000,00
666 TT13.0665 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần Phẫu thuật chung 2.612.000,00 2.612.000,00
667 TT13.0666 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai Lần Phẫu thuật chung 4.585.000,00 4.585.000,00
668 TT13.0667 Cắt u vú lành tính Lần Phẫu thuật chung 2.862.000,00 2.862.000,00
669 TT13.0668 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) Lần Phẫu thuật chung 3.668.000,00 3.668.000,00
670 TT13.0669 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung Lần Phẫu thuật chung 1.935.000,00 1.935.000,00
671 TT13.0670 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ Lần Phẫu thuật chung 2.860.000,00 2.860.000,00
672 TT13.0671 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẫu thuật chung 2.248.000,00 2.248.000,00
673 TT13.0672 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo Lần Phẫu thuật chung 3.736.000,00 3.736.000,00
674 TT13.0673 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo Lần Phẫu thuật chung 2.660.000,00 2.660.000,00
675 TT13.0674 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn Lần Phẫu thuật chung 3.710.000,00 3.710.000,00
676 TT13.0675 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần Phẫu thuật chung 3.766.000,00 3.766.000,00
677 TT13.0676 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần Phẫu thuật chung 3.725.000,00 3.725.000,00
678 TT13.0677 Phẫu thuật Crossen Lần Phẫu thuật chung 4.012.000,00 4.012.000,00
679 TT13.0678 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung Lần Phẫu thuật chung 3.322.000,00 3.322.000,00
680 TT13.0679 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần Phẫu thuật chung 2.844.000,00 2.844.000,00
681 TT13.0680 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) Lần Phẫu thuật chung 34.201,00 34.201,00
682 TT13.0681 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần Phẫu thuật chung 2.332.000,00 2.332.000,00
683 TT13.0682 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần Phẫu thuật chung 2.945.000,00 2.945.000,00
684 TT13.0683 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần Phẫu thuật chung 4.027.000,00 4.027.000,00
685 TT13.0684 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Lần Phẫu thuật chung 4.307.000,00 4.307.000,00
686 TT13.0685 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược Lần Phẫu thuật chung 7.919.000,00 7.919.000,00
687 TT13.0686 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần Phẫu thuật chung 3.355.000,00 3.355.000,00
688 TT13.0687 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Lần Phẫu thuật chung 3.507.000,00 3.507.000,00
689 TT13.0688 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần Phẫu thuật chung 3.876.000,00 3.876.000,00
690 TT13.0689 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu Lần Phẫu thuật chung 6.145.000,00 6.145.000,00
691 TT13.0690 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phẫu thuật chung 2.944.000,00 2.944.000,00
692 TT13.0691 Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng Lần Phẫu thuật chung 4.750.000,00 4.750.000,00
693 TT13.0692 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa Lần Phẫu thuật chung 2.782.000,00 2.782.000,00
694 TT13.0693 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần Phẫu thuật chung 4.289.000,00 4.289.000,00
695 TT13.0694 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung Lần Phẫu thuật chung 6.116.000,00 6.116.000,00
696 TT13.0695 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần Phẫu thuật chung 3.188.000,00 3.188.000,00
697 TT13.0696 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Lần Phẫu thuật chung 5.071.000,00 5.071.000,00
698 TT13.0697 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần Phẫu thuật chung 5.914.000,00 5.914.000,00
699 TT13.0698 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung Lần Phẫu thuật chung 5.089.000,00 5.089.000,00
700 TT13.0699 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng Lần Phẫu thuật chung 5.528.000,00 5.528.000,00
701 TT13.0700 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Lần Phẫu thuật chung 4.744.000,00 4.744.000,00
702 TT13.0701 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần Phẫu thuật chung 6.575.000,00 6.575.000,00
703 TT13.0702 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần Phẫu thuật chung 3.342.000,00 3.342.000,00
704 TT13.0703 Mở rộng lỗ sáo Lần Phẫu thuật chung 1.242.000,00 1.242.000,00
705 TT13.0704 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần Phẫu thuật chung 5.071.000,00 5.071.000,00
706 TT13.0705 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần Phẫu thuật chung 2.944.000,00 2.944.000,00
707 TT13.0706 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần Phẫu thuật chung 5.071.000,00 5.071.000,00
708 TT13.0707 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần Phẫu thuật chung 5.071.000,00 5.071.000,00
709 TT13.0708 Cắt u nang buồng trứng Lần Phẫu thuật chung 2.944.000,00 2.944.000,00
710 TT13.0709 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp Lần Phẫu thuật chung 9.564.000,00 9.564.000,00
711 TT13.0710 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần Phẫu thuật chung 3.355.000,00 3.355.000,00
712 TT13.0711 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần Phẫu thuật chung 3.355.000,00 3.355.000,00
713 TT13.0712 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần Phẫu thuật chung 1.751.000,00 1.751.000,00
714 TT13.0713 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẫu thuật chung 1.482.000,00 1.482.000,00
715 TT13.0714 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê Lần Phẫu thuật chung 1.648.000,00 1.648.000,00
716 TT13.0715 Chích áp xe thành sau họng Lần Phẫu thuật chung 263.000,00 263.000,00
717 TT13.0716 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi Lần Phẫu thuật chung 663.000,00 663.000,00
718 TT13.0717 Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần Phẫu thuật chung 790.000,00 790.000,00
719 TT13.0718 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Lần Phẫu thuật chung 4.289.000,00 4.289.000,00
720 TT13.0719 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần Thủ thuật 103.000,00 103.000,00
721 TT13.0720 Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm (Phaco) có hoặc không đặt IOL Lần Phẫu thuật chung 2.654.000,00 2.654.000,00
722 TT13.0721 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần Phẫu thuật chung 3.750.000,00 3.750.000,00
723 TT13.0722 Chọc rửa xoang hàm Lần Thủ thuật 278.000,00 278.000,00
724 TT13.0723 Phẫu thuật nạo V.A nội soi Lần Phẫu thuật chung 2.814.000,00 2.814.000,00
725 TT13.0724 Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc rời tự thân, màng ối...) có hoặc không áp thuốc chống chuyển hoá Lần Phẫu thuật chung 840.000,00 840.000,00
726 TT13.0725 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần Phẫu thuật chung 4.151.000,00 4.151.000,00
727 TT13.0726 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần Phẫu thuật chung 3.579.000,00 3.579.000,00
728 TT13.0727 Nâng xương chính mũi sau chấn thương Lần Phẫu thuật chung 2.672.000,00 2.672.000,00
729 TT13.0728 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần Thủ thuật 257.000,00 257.000,00
730 TT13.0729 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần Thủ thuật 178.000,00 178.000,00
731 TT13.0730 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Lần Thủ thuật 305.000,00 305.000,00
732 TT13.0731 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm Lần Thủ thuật 237.000,00 237.000,00
733 TT13.0732 Bơm thuốc thanh quản Lần Thủ thuật 20.500,00 20.500,00
734 TT13.0733 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
735 TT13.0734 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
736 TT13.0735 Tiêm khớp gối Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
737 TT13.0736 Tiêm khớp cổ chân Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
738 TT13.0737 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
739 TT13.0738 Tiêm khớp cổ tay Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
740 TT13.0739 Tiêm khớp bàn ngón tay Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
741 TT13.0740 Tiêm khớp đốt ngón tay Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
742 TT13.0741 Tiêm khớp khuỷu tay Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
743 TT13.0742 Tiêm khớp vai Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
744 TT13.0743 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
745 TT13.0744 Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
746 TT13.0745 Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
747 TT13.0746 Tiêm gân gấp ngón tay Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
748 TT13.0747 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
749 TT13.0748 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
750 TT13.0749 Tiêm gân gót Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
751 TT13.0750 Tiêm cân gan chân Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
752 TT13.0751 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần Phẫu thuật chung 3.188.000,00 3.188.000,00
753 TT13.0752 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần Phẫu thuật chung 2.750.000,00 2.750.000,00
754 TT13.0753 Tiêm hội chứng DeQuervain Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
755 TT13.0754 Tiêm gân nhị đầu khớp vai Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
756 TT13.0755 Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
757 TT13.0756 Tiêm cạnh cột sống thắt lưng Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
758 TT13.0757 Tiêm cạnh cột sống cổ Lần Thủ thuật 91.500,00 91.500,00
759 TT13.0758 Lấy sỏi ống tuyến Wharton đường miệng Lần Phẫu thuật chung 1.014.000,00 1.014.000,00
760 TT13.0759 Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang Lần Phẫu thuật chung 893.000,00 893.000,00
761 TT13.0760 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần Phẫu thuật chung 2.955.000,00 2.955.000,00
762 TT13.0761 Cắt u nang hạ họng-thanh quản qua nội soi Lần Phẫu thuật chung 3.002.000,00 3.002.000,00
763 TT13.0762 Phẫu thuật nội soi cắt vách mũi xoang Lần Phẫu thuật chung 3.188.000,00 3.188.000,00
764 TT13.0763 Đốt điện cuốn mũi dưới Lần Thủ thuật 447.000,00 447.000,00
765 TT13.0764 Đốt điện cuốn mũi dưới Lần Thủ thuật 673.000,00 673.000,00
766 TT13.0765 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt Lần Phẫu thuật chung 3.002.000,00 3.002.000,00
767 TT13.0766 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần Thủ thuật 176.000,00 176.000,00
768 TT13.0767 Phẫu thuật nội soi cuốn giữa và cuốn dưới Lần Phẫu thuật chung 3.873.000,00 3.873.000,00
769 TT13.0768 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần Phẫu thuật chung 2.927.000,00 2.927.000,00
770 TT13.0769 Chích áp xe vú Lần Thủ thuật 219.000,00 219.000,00
771 TT13.0770 Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ Lần Phẫu thuật chung 3.040.000,00 3.040.000,00
772 TT13.0771 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần Xét nghiệm 40.400,00 40.400,00
773 TT13.0772 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần Xét nghiệm 27.400,00 27.400,00
774 TT13.0773 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần Xét nghiệm 156.000,00 156.000,00
775 TT13.K1.0790 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
776 TT13.K2.0791 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
777 TT13.K3.0792 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
778 TT13.K4.0793 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
779 TT13.K5.0794 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
780 TT13.K6.0795 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
781 TT13.K7.0796 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
782 TT13.K8.0797 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
783 TT13.K9.0798 TT 13-2019-TTBYT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
784 TT13.0774 Ngày giường bệnh ngoại khoa Loại II: Sau phẫu thuật loại I Lần Tiền giường 198.300,00 198.300,00
785 TT13.0775 Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng Loại II: Bỏng độ 3-4 từ 25 -70% diện tích cơ thể Lần Tiền giường 198.300,00 198.300,00
786 TT13.0776 Ngày giường bệnh ngoại khoa, bỏng Loại 4: Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể Lần Tiền giường 148.600,00 148.600,00
787 TT13.0777 Ngày giường bệnh ngoại khoa Loại 3: Sau các phẫu thuật loại 2 Lần Tiền giường 175.600,00 175.600,00
788 TT13.0778 Ngày giường bệnh ngoại khoa Loại 3: Bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, Bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể Lần Tiền giường 175.600,00 175.600,00
789 TT13.0779 Ngày giường Nội khoa Loại 1:  Ung thư, Tim mạch, Tâm thần, Thần kinh Lần Tiền giường 171.100,00 171.100,00
790 TT13.0780 Ngày giường Nội khoa Loại 1:  Nhi - Tiêu hoá Lần Tiền giường 171.100,00 171.100,00
791 TT13.0781 Ngày giường Nội khoa Loại 1: Truyền nhiễm, Hô hấp, Huyết học Lần Tiền giường 171.100,00 171.100,00
792 TT13.0782 Ngày giường nội khoa Loại 2: Cơ-Xương-Khớp, Da liễu, Dị ứng Lần Tiền giường 149.100,00 149.100,00
793 TT13.0783 Ngày giường nội khoa Loại 2: Tai-Mũi-Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt Lần Tiền giường 149.100,00 149.100,00
794 TT13.0784 Ngày giường nội khoa Loại 2: Ngoại + Phụ -Sản không mổ Lần Tiền giường 149.100,00 149.100,00
795 TT13.0785 Ngày giường nội khoa Loại 2: YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não. Lần Tiền giường 149.100,00 149.100,00
796 TT13.0786 Ngày giường nội khoa Loại 3: YHDT, Phục hồi chức năng Lần Tiền giường 121.100,00 121.100,00
797 TT13.0787 Ngày giường nội khoa Loại 2: YHDT/ PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tủy sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não. Lần Tiền giường 149.100,00 149.100,00
798 TT13.0788 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Lần Tiền giường 282.000,00 282.000,00
799 TT13.0789 Ngày giường bệnh Ngoại khoa Loại 4: Sau các phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% DT cơ thể Lần Tiền giường 148.600,00 148.600,00
800 TT13.0790 Định lượng yếu tố I (fibrinogen) Lần Xét nghiệm 56.500,00 56.500,00
801 TT13.0791 Định lượng Bilirubin toàn phần hoặc trực tiếp; các enzym: phosphataze kiềm hoặc GOT hoặc GPT… Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
802 TT13.0792 Định lượng Albumine Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
803 TT13.0793 Định lượng Creatine Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
804 TT13.0794 Định lượng Glucose Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
805 TT13.0795 Định lượng  Protein toàn phần Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
806 TT13.0796 Định lượng Ure Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
807 TT13.0797 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
808 TT13.0798 Định lượng  Amylase Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
809 TT13.0799 Định lượng các chất Albumine; Creatine; Globuline; Glucose; Phospho, Protein toàn phần, Ure, Axit Uric, Amylase,…(mỗi chất) Lần Xét nghiệm 21.500,00 21.500,00
810 TT13.0800 Định lượng Tryglyceride  Lần Xét nghiệm 26.900,00 26.900,00
811 TT13.0801 Định lượng Cholesterol toàn phần hoặc LDL - Cholesterol Lần Xét nghiệm 26.900,00 26.900,00
812 TT13.0802 Định lượng HbA1c [Máu] Lần Xét nghiệm 101.000,00 101.000,00
813 TT13.0803 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần Xét nghiệm 64.600,00 64.600,00
814 TT13.0804 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần Xét nghiệm 64.600,00 64.600,00
815 TT13.0805 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần Xét nghiệm 64.600,00 64.600,00
816 TT13.0806 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần Xét nghiệm 64.600,00 64.600,00
817 TT13.0807 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần Xét nghiệm 59.200,00 59.200,00
818 TT13.0808 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần Xét nghiệm 86.200,00 86.200,00
819 TT13.0809 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Lần Xét nghiệm 91.600,00 91.600,00
820 TT13.0810 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Lần Xét nghiệm 91.600,00 91.600,00
821 TT13.0811 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] Lần Xét nghiệm 139.000,00 139.000,00
822 TT13.0812 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần Xét nghiệm 139.000,00 139.000,00
823 TT13.0813 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] Lần Xét nghiệm 150.000,00 150.000,00
824 TT13.K1.0814 Khám Răng hàm mặt Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
825 TT13.K2.0815 Khám Ngoại Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
826 TT13.K3.0816 Khám Mắt Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
827 TT13.K4.0817 Khám Nội tiết Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
828 TT13.K5.0818 Khám YHCT Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
829 TT13.K6.0819 Khám Nhi Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
830 TT13.K7.0820 Khám Nội Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
831 TT13.K8.0821 Khám Tai mũi họng Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
832 TT13.K9.0822 Khám Phụ sản Lần Khám bệnh 30.500,00 30.500,00
833 TT13.0823 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Lần Thủ thuật 65.500,00 65.500,00
834 TT13.0824 Điều trị bằng siêu âm Lần Thủ thuật 45.600,00 45.600,00
835 TT13.0825 Hồng cầu trong phân test nhanh Lần Xét nghiệm 65.600,00 65.600,00
836 TT13.0826 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Thủ thuật 242.000,00 242.000,00
837 TT13.0827 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Thủ thuật 547.000,00 547.000,00
838 TT13.0828 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % - 60% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Thủ thuật 870.000,00 870.000,00
839 TT13.0829 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Thủ thuật 1.388.000,00 1.388.000,00
840 TT13.0830 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Thủ thuật 410.000,00 410.000,00
841 TT13.0831 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Thủ thuật 547.000,00 547.000,00
842 TT13.0832 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40% - 60% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Thủ thuật 870.000,00 870.000,00
843 TT13.0833 Thay băng điều trị vết bỏng trên 60% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Thủ thuật 1.388.000,00 1.388.000,00
844 TT13.0834 Tháo lồng bằng bơm khí/nước Lần Thủ thuật 137.000,00 137.000,00
845 TT13.0835 Cắt hẹp bao quy đầu Lần Phẫu thuật chung 1.242.000,00 1.242.000,00
846 TT13.0836 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Lần Tiền giường 44.730,00 44.730,00
847 TT13.0837 Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Lần Tiền giường 36.330,00 36.330,00
848 TT13.0838 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần Lần Phẫu thuật chung 5.914.000,00 5.914.000,00
849 TT13.0839 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn Lần Phẫu thuật chung 5.914.000,00 5.914.000,00
850 TT13.0840 Nội soi đặt sonde JJ Lần Phẫu thuật chung 1.751.000,00 1.751.000,00
851 TT13.0841 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản Lần Thủ thuật 917.000,00 917.000,00
852 TT13.0842 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần Xét nghiệm 36.900,00 36.900,00
853 TT13.0843 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
854 TT13.0844 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
855 TT13.0845 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần Thủ thuật 335.000,00 335.000,00
856 TT13.0846 Siêu âm Doppler tim Lần Chẩn đoán hình ảnh 222.000,00 222.000,00
857 TT13.0847 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần Xét nghiệm 29.000,00 29.000,00
858 TT13.0707.1 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng Lần Phẫu thuật chung 2.535.500,00 2.535.500,00
Chia sẻ
Share
0
+1
0
Tweet
0
Văn bản - tài liệu